tail end
/teɪl ɛnd/Danh từ
- Phần sau cùng của bất cứ thứ gì (người, động vật hoặc đồ vật), phần đuôi xe; mông, mông; chân sau, mông.The hindmost part of anything (a person, animal, or object), the rear end; the butt, buttocks; hindquarters, rump.
- (nghĩa bóng) Phần cuối cùng của một khoảng thời gian, sự kiện hoặc tình huống; phần kết luận hoặc phần cuối cùng.(figurative) The last part of a period of time, event, or situation; the concluding or final part.At the tail end of summer.Vào cuối mùa hè.
Chưa có góp ý cho “tail end”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tail end” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish