tail end

/teɪl ɛnd/
Danh từ
  1. Phần sau cùng của bất cứ thứ gì (người, động vật hoặc đồ vật), phần đuôi xe; mông, mông; chân sau, mông.
    The hindmost part of anything (a person, animal, or object), the rear end; the butt, buttocks; hindquarters, rump.
    Từ đồng nghĩa:fag-endrear endtag end
  2. (nghĩa bóng) Phần cuối cùng của một khoảng thời gian, sự kiện hoặc tình huống; phần kết luận hoặc phần cuối cùng.
    (figurative) The last part of a period of time, event, or situation; the concluding or final part.
    At the tail end of summer.
    Vào cuối mùa hè.
    Từ đồng nghĩa:fag-endrear endtag end

Chưa có góp ý cho “tail end”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “tail end” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish